Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share stories

/ʃɛr ˈstɔːriz/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ câu chuyện phr.

Định nghĩa · to tell or distribute personal or important experiences

“We encourage people to share their stories online.”Chúng tôi khuyến khích mọi người chia sẻ câu chuyện của họ trực tuyến.

“Sharing stories can inspire others to take action.”Chia sẻ câu chuyện có thể truyền cảm hứng cho người khác hành động.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện ý kiến cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Câu chuyện cá nhân có thể tạo ra sự kết nối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...