Kho từ › Collocations · media › share stories

share stories

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
chia sẻ câu chuyện
UK /ʃɛr ˈstɔːriz/ · US /ʃɛr ˈstɔːriz/
to tell or distribute personal or important experiences
We encourage people to share their stories online.
→ Chúng tôi khuyến khích mọi người chia sẻ câu chuyện của họ trực tuyến.
Sharing stories can inspire others to take action.→ Chia sẻ câu chuyện có thể truyền cảm hứng cho người khác hành động.
Đồng nghĩa
tell stories
Collocations
share personal storiesshare success stories
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện ý kiến cá nhân trong bài viết.
Câu chuyện cá nhân có thể tạo ra sự kết nối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...