share stories
Nghĩa
Định nghĩa · to tell or distribute personal or important experiences
“We encourage people to share their stories online.”Chúng tôi khuyến khích mọi người chia sẻ câu chuyện của họ trực tuyến.
“Sharing stories can inspire others to take action.”Chia sẻ câu chuyện có thể truyền cảm hứng cho người khác hành động.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện ý kiến cá nhân trong bài viết.
Ghi chú · Câu chuyện cá nhân có thể tạo ra sự kết nối.