Kho từ › Collocations · media › ensure accuracy

ensure accuracy

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
đảm bảo tính chính xác
UK /ɪnˈʃʊr ˈækjərəsi/ · US /ɪnˈʃʊr ˈækjərəsi/
to make sure information is correct
Journalists must ensure accuracy in their reporting.
→ Các nhà báo phải đảm bảo tính chính xác trong việc đưa tin.
We should ensure accuracy in all our data.→ Chúng ta nên đảm bảo tính chính xác trong tất cả dữ liệu của mình.
Đồng nghĩa
guarantee accuracy
Collocations
ensure data accuracyensure reporting accuracy
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự quan trọng của thông tin chính xác.
Tính chính xác rất quan trọng trong truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...