Kho từ › Collocations · media › deliver value

deliver value

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
cung cấp giá trị
UK /dɪˈlɪvər væljuː/ · US /dɪˈlɪvər væljuː/
to provide something useful or beneficial
The media must deliver value to its audience.
→ Truyền thông phải cung cấp giá trị cho khán giả của nó.
Companies aim to deliver value through their products.→ Các công ty nhằm cung cấp giá trị qua sản phẩm của họ.
Đồng nghĩa
provide value
Collocations
deliver real valuedeliver customer value
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan trọng của giá trị.
Cung cấp giá trị giúp giữ chân khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...