configuration
Nghĩa
Định nghĩa · The arrangement or setup of something.
“Check the configuration of your device.”Kiểm tra cấu hình của thiết bị của bạn.
“The configuration of the network is complex.”Cấu hình của mạng rất phức tạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cách tổ chức trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.