Kho từ › Collocations · art › elevate discourse

elevate discourse

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
nâng cao cuộc đối thoại
UK /ˈɛl.ɪ.veɪt dɪsˈkɔrs/ · US /ˈɛl.ɪ.veɪt dɪsˈkɔrs/
to raise the level of conversation or discussion
Art can elevate discourse on important issues.
→ Nghệ thuật có thể nâng cao cuộc đối thoại về các vấn đề quan trọng.
This exhibition aims to elevate discourse about climate change.→ Triển lãm này nhằm nâng cao cuộc đối thoại về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
raise dialogueenhance discussion
Collocations
elevate conversationelevate understanding
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể để làm nổi bật ý kiến của bạn.
Sử dụng khi nói về vai trò của nghệ thuật trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...