Kho từ › Collocations · art › express individuality

express individuality

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
thể hiện cá tính
UK /ɪkˈsprɛs ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl.ɪ.ti/ · US /ɪkˈsprɛs ˌɪn.dɪˈvɪdʒ.u.əl.ɪ.ti/
to show one's unique personality or character
Artists often express individuality in their work.
→ Nghệ sĩ thường thể hiện cá tính trong tác phẩm của họ.
This style allows the designer to express individuality.→ Phong cách này cho phép nhà thiết kế thể hiện cá tính của mình.
Đồng nghĩa
show uniquenessdemonstrate character
Collocations
express selfexpress creativity
🎯 IELTS: Liên kết giữa nghệ thuật và cá tính sẽ làm bài viết của bạn phong phú hơn.
Thích hợp khi nói về nghệ sĩ và phong cách cá nhân của họ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...