Kho từ › drop

drop

A2 động từ
thả, rơi
UK /drɒp/ · US /drɒp/
To let something fall or descend.
Please drop the ball.
→ Xin hãy thả quả bóng.
A drop of rain fell.→ Một giọt mưa rơi xuống.
Đồng nghĩa
falldecline
Collocations
drop offdrop by
Họ từ
droplet (n)dropped (v past)
🎯 IELTS: Dùng 'drop' để mô tả hành động trong bài nói.
Phân biệt 'drop' (rơi) và 'fall' (ngã).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...