Kho từ › Collocations · media › reflect opinions

reflect opinions

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
phản ánh ý kiến của mọi người
UK /rɪˈflɛkt əˈpɪnjənz/ · US /rɪˈflɛkt əˈpɪnjənz/
to show or express people's thoughts and feelings
The article reflects a variety of opinions on the topic.
→ Bài viết phản ánh nhiều ý kiến khác nhau về chủ đề.
Media often reflect public opinions on social issues.→ Truyền thông thường phản ánh ý kiến công chúng về các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
express viewsshow sentiments
Collocations
reflect public opinionsreflect diverse opinions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đa dạng trong quan điểm.
Dùng để chỉ việc thể hiện ý kiến của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...