Kho từ › Collocations · media › deliver insights

deliver insights

B2 phr. 📁 Collocations · media IELTS
cung cấp những hiểu biết quý giá
UK /dɪˈlɪvər ˈɪnˌsaɪts/ · US /dɪˈlɪvər ˈɪnˌsaɪts/
to provide valuable understanding or knowledge
The study aims to deliver insights into media behavior.
→ Nghiên cứu này nhằm cung cấp những hiểu biết về hành vi truyền thông.
Delivering insights can improve decision-making processes.→ Cung cấp những hiểu biết có thể cải thiện quy trình ra quyết định.
Đồng nghĩa
provide understandingoffer insights
Collocations
deliver actionable insightsdeliver key insights
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh giá trị của thông tin.
Dùng để chỉ việc cung cấp thông tin hữu ích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...