Kho từ › Collocations · transport › road network

road network

B1 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
mạng lưới đường bộ
UK /roʊd ˈnɛtˌwɜrk/ · US /roʊd ˈnɛtˌwɜrk/
A system of roads in a specific area.
The road network in the city is well-developed.
→ Mạng lưới đường bộ trong thành phố phát triển tốt.
A good road network is essential for transportation.→ Một mạng lưới đường bộ tốt là cần thiết cho giao thông.
Đồng nghĩa
road systemroad infrastructure
Collocations
develop a road networkimprove road network
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thảo luận về hạ tầng giao thông.
Liên quan đến giao thông và quy hoạch đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...