Kho từ › Collocations · transport › car ownership

car ownership

B1 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
sở hữu xe hơi
UK /kɑːr ˈoʊnərʃɪp/ · US /kɑːr ˈoʊnərʃɪp/
The state of having a car.
Car ownership is increasing in urban areas.
→ Sở hữu xe hơi đang gia tăng ở các khu vực đô thị.
Many people prefer car ownership over public transport.→ Nhiều người thích sở hữu xe hơi hơn là đi phương tiện công cộng.
Đồng nghĩa
vehicle ownershipcar possession
Collocations
high car ownershippromote car ownership
🎯 IELTS: Có thể sử dụng số liệu thống kê về sở hữu xe hơi trong bài viết.
Thường liên quan đến xu hướng giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...