Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

public transit

/ˈpʌblɪk ˈtrænzɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

giao thông công cộng phr.

Định nghĩa · Transportation available for the general public.

“Public transit is often more affordable than driving.”Giao thông công cộng thường rẻ hơn so với lái xe.

“Many cities are improving their public transit systems.”Nhiều thành phố đang cải thiện hệ thống giao thông công cộng của họ.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi thảo luận về giao thông trong thành phố.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...