Kho từ › Collocations · transport › public transit

public transit

B1 phr. 📁 Collocations · transport IELTS
giao thông công cộng
UK /ˈpʌblɪk ˈtrænzɪt/ · US /ˈpʌblɪk ˈtrænzɪt/
Transportation available for the general public.
Public transit is often more affordable than driving.
→ Giao thông công cộng thường rẻ hơn so với lái xe.
Many cities are improving their public transit systems.→ Nhiều thành phố đang cải thiện hệ thống giao thông công cộng của họ.
Đồng nghĩa
public transportmass transit
Collocations
use public transitimprove public transit
🎯 IELTS: Nên dùng khi thảo luận về giao thông trong thành phố.
Thường dùng trong bối cảnh đô thị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...