saying
/ˈseɪ.ɪŋ/ A2
Nghĩa
câu nói
danh từ
Định nghĩa · A phrase or expression that conveys a message.
“That's an interesting saying.”Đó là một câu nói thú vị.
“The saying goes, 'Actions speak louder than words.'”Câu nói có câu: 'Hành động nói lớn hơn lời.'
Đồng nghĩa
phraseexpression
Cụm hay dùng
popular sayingcommon sayingwise saying
Mẹo IELTS · Dùng 'saying' để minh họa quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Câu nói thường mang ý nghĩa sâu sắc.