saying
Nghĩa thường dùng
“That's an interesting saying.”Đó là một câu nói thú vị.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
saying
/'seiiɳ/
danh từ
- tục ngữ, châm ngôn
- as the saying goes...: tục ngữ có câu...
Định nghĩa tiếng Anh
n. a word or phrase that particular people use in particular situations