Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2589

phrase

/freiz/

danh từ

  • nhóm từ
  • thành ngữ
  • cách nói
    • as the phrase goes: theo cách nói thông thường
    • in simple phrase: theo cách nói đơn giản
  • (số nhiều) những lời nói suông
  • (âm nhạc) tiết nhạc

ngoại động từ

  • diễn đạt, nói, phát biểu (bằng lời)
    • thus he phrased it: anh ta đã phát biểu như thế đấy
  • (âm nhạc) phân câu
Đồng nghĩa expressionsayingidiomterm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression consisting of one or more words forming a grammatical constituent of a sentence\nn. a short musical passage\nn. dance movements that are linked in a single choreographic sequence\nv. divide, combine, or mark into phrases

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...