Từ điển Anh–Việt

112.235 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

phrase

/freiz/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2589

Nghĩa thường dùng

cụm từ danh từ

“Can you explain that phrase to me?”Bạn có thể giải thích cụm từ đó cho tôi không?

Đồng nghĩa expressionsayingidiomterm
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phrase

/freiz/

danh từ

  • nhóm từ
  • thành ngữ
  • cách nói
    • as the phrase goes: theo cách nói thông thường
    • in simple phrase: theo cách nói đơn giản
  • (số nhiều) những lời nói suông
  • (âm nhạc) tiết nhạc

ngoại động từ

  • diễn đạt, nói, phát biểu (bằng lời)
    • thus he phrased it: anh ta đã phát biểu như thế đấy
  • (âm nhạc) phân câu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expression consisting of one or more words forming a grammatical constituent of a sentence n. a short musical passage n. dance movements that are linked in a single choreographic sequence v. divide, combine, or mark into phrases

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...