phrase
/freiz/
danh từ
- nhóm từ
- thành ngữ
- cách nói
- as the phrase goes: theo cách nói thông thường
- in simple phrase: theo cách nói đơn giản
- (số nhiều) những lời nói suông
- (âm nhạc) tiết nhạc
ngoại động từ
- diễn đạt, nói, phát biểu (bằng lời)
- thus he phrased it: anh ta đã phát biểu như thế đấy
- (âm nhạc) phân câu
Biến thể từ
phrases số nhiều
phrased quá khứ phân từ
phrased quá khứ
phrasing hiện tại phân từ
phrases ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
expressionsayingidiomterm
Định nghĩa tiếng Anh
n. an expression consisting of one or more words forming a grammatical constituent of a sentence\nn. a short musical passage\nn. dance movements that are linked in a single choreographic sequence\nv. divide, combine, or mark into phrases