Kho từ › Collocations · art › exhibit diversity

exhibit diversity

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
trưng bày sự đa dạng
UK /ɪɡˈzɪbɪt daɪˈvɜːrsɪti/ · US /ɪɡˈzɪbɪt daɪˈvɜːrsɪti/
to show a variety of different elements or styles
The festival will exhibit diversity in artistic expressions.
→ Lễ hội sẽ trưng bày sự đa dạng trong các hình thức nghệ thuật.
Museums often exhibit diversity in their collections.→ Các bảo tàng thường trưng bày sự đa dạng trong bộ sưu tập của họ.
Đồng nghĩa
show varietydisplay diversity
Collocations
exhibit diversityexhibit variety
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về sự đa dạng trong nghệ thuật.
Thường dùng để nói về sự phong phú trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...