Kho từ › Collocations · art › ignite curiosity

ignite curiosity

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
khơi gợi sự tò mò
UK /ɪɡˈnaɪt ˈkjʊrɪɒsɪti/ · US /ɪɡˈnaɪt ˈkjʊrɪɒsɪti/
to spark interest and a desire to learn
Art can ignite curiosity about different cultures.
→ Nghệ thuật có thể khơi gợi sự tò mò về các nền văn hóa khác nhau.
Her unique style ignites curiosity in viewers.→ Phong cách độc đáo của cô ấy khơi gợi sự tò mò ở người xem.
Đồng nghĩa
spark intereststimulate curiosity
Collocations
ignite passionignite interest
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hấp dẫn của nghệ thuật.
Có thể dùng khi nói về hiệu ứng của nghệ thuật đối với khán giả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...