EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› touch
touch
A2
động từ
chạm vào
UK /tʌtʃ/
·
US /tʌtʃ/
To make contact with something using your body.
Please do not touch the painting.
→ Xin đừng chạm vào bức tranh.
Don't touch the wet paint.
→ Đừng chạm vào sơn ướt.
Đồng nghĩa
feel
contact
tap
Trái nghĩa
avoid
detach
Collocations
touch screen
keep in touch
Họ từ
touching (adj)
untouched (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'touch' để mô tả hành động trong IELTS.
Động từ: chạm vào. Cũng có nghĩa là liên lạc.
Có trong các bộ
📔
64. Điện thoại & Giao tiếp
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 27
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 7
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...