Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

charges

/ˈtʃɑrdʒɪz/ A2

Nghĩa

các khoản phí danh từ

Định nghĩa · The amounts of money you have to pay for services.

“There are no extra charges for this service.”Không có khoản phí thêm cho dịch vụ này.

“The charges for the service were high.”Các khoản phí cho dịch vụ rất cao.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'charges' để nói về chi phí trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...