Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

charge

/tʃɑ:dʒ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #923

“charges” là số nhiều của charge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phí danh từ

“There is a charge for this service.”Có một khoản phí cho dịch vụ này.

Đồng nghĩa feecostaccuse
Trái nghĩa freeacquit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

charge

//

  • sự nạp điện; giá cả; sự chi tiêu; trọng tài
  • maintainance c.s (toán kinh tế) chi phí sử dụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. an impetuous rush toward someone or something n. (criminal law) a pleading describing some wrong or offense n. the price charged for some article or service n. the quantity of unbalanced electricity in a body (either positive or negative) and construed as an excess or deficiency of electrons

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...