rank
/ræŋk/ A2
Nghĩa
hạng, cấp bậc
danh từ
Định nghĩa · A position in a hierarchy or organization.
“He is at the top rank in his class.”Anh ấy đứng đầu hạng trong lớp.
“He achieved a high rank in the army.”Anh ấy đạt được hạng cao trong quân đội.
Cụm hay dùng
high rankrank order
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về sự thăng tiến trong sự nghiệp.
Ghi chú · Thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức.