Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

virus

/ˈvaɪrəs/ A2

Nghĩa

vi-rút danh từ

Định nghĩa · A tiny organism that can cause disease.

“A virus can make you sick.”Một vi-rút có thể làm bạn bị ốm.

“The virus spread quickly through the population.”Vi-rút lây lan nhanh chóng trong dân số.

Mẹo IELTS · Dùng 'virus' khi nói về sức khỏe trong bài viết.

Ghi chú · Vi-rút có thể gây ra nhiều bệnh khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...