Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9241

germ

/dʤə:m/

danh từ

  • mộng, mầm, thai, phôi
    • in germ: ở tình trạng phôi thai ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • mầm bệnh, vi trùng
  • (nghĩa bóng) mầm mống

thành ngữ

  1. germ warfare
    • chiến tranh vi trùng

nội động từ

  • nảy ra, nảy sinh ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small apparently simple structure (as a fertilized egg) from which new tissue can develop into a complete organism

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...