Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #8637

pathogen

//

* danh từ
  • mầm bệnh; nguồn bệnh
Biến thể từ pathogens số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any disease-producing agent (especially a virus or bacterium or other microorganism)

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...