separate
/ˈsɛpəreɪt/ A2
Nghĩa
tách rời
động từ
Định nghĩa · To divide something into parts.
“Please separate the papers.”Xin hãy tách rời các giấy tờ.
“You need to separate the colors when washing.”Bạn cần tách các màu khi giặt.
Cụm hay dùng
separate fromseparate issueseparate ways
Cấu tạoTừ 'separate' có nghĩa là tách rời hoặc phân chia.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự khác biệt trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc phân chia hoặc tách rời.