racing
/ˈreɪsɪŋ/ A2
Nghĩa
đua xe
danh từ
Định nghĩa · The sport of competing in speed races.
“I love car racing.”Tôi thích đua xe ô tô.
“He enjoys racing cars on weekends.”Anh ấy thích đua xe vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
competitionspeed contest
Cụm hay dùng
car racinghorse racingracing event
Mẹo IELTS · Dùng 'racing' để mô tả sở thích trong bài nói.
Ghi chú · Đua xe có thể là một hoạt động giải trí hoặc chuyên nghiệp.