Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1345

competition

/,kɔmpi'tiʃn/

danh từ

  • sự cạnh tranh
    • trade competition between two countries: sự cạnh tranh thương mại giữa hai nước
    • to enter into competition: cạnh tranh nhau
  • sự tranh giành (địa vị...)
  • cuộc thi; ((thể dục,thể thao)) cuộc thi đấu, đọ sức
    • a swimming competition: cuộc thi bơi
    • to be in competition with: cuộc thi đấu với
Biến thể từ competitions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a business relation in which two parties compete to gain customers\nn. the act of competing as for profit or a prize

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...