Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

racing

/'reisiŋ/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #10760

Nghĩa thường dùng

đua xe danh từ

“I love car racing.”Tôi thích đua xe ô tô.

Biến thể từ racing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

racing

//

* danh từ
  • cuộc đua
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sport of engaging in contests of speed

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...