racing
/'reisiŋ/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #10760
Nghĩa thường dùng
đua xe
danh từ
“I love car racing.”Tôi thích đua xe ô tô.
Biến thể từ
racing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
racing
//
* danh từ- cuộc đua
Định nghĩa tiếng Anh
n. the sport of engaging in contests of speed