Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

religious

/rɪˈlɪdʒəs/ A2

Nghĩa

tôn giáo tính từ

Định nghĩa · Related to beliefs and practices about God.

“She is very religious.”Cô ấy rất tôn giáo.

“They attend religious services.”Họ tham dự các buổi lễ tôn giáo.

Mẹo IELTS · Dùng 'religious' để thảo luận về văn hóa trong IELTS.

Ghi chú · Không nhầm với 'region' (vùng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...