Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

column

/ˈkɑːləm/ A2

Nghĩa

cột danh từ

Định nghĩa · A vertical or horizontal section of a page.

“The column is very tall.”Cột này rất cao.

“The newspaper has a sports column.”Tờ báo có một cột thể thao.

Đồng nghĩa sectiondivision
Cấu tạoTừ 'column' chỉ phần hoặc cột trong văn bản.

Mẹo IELTS · Mô tả cấu trúc văn bản trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong báo chí hoặc tài liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...