Kho từ › Collocations · art › convey emotion

convey emotion

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
truyền tải cảm xúc
UK /kənˈveɪ əˈmoʊ.ʃən/ · US /kənˈveɪ əˈmoʊ.ʃən/
to express feelings through art
The sculpture can convey deep emotion.
→ Bức tượng có thể truyền tải cảm xúc sâu sắc.
Artists strive to convey emotion in their work.→ Nghệ sĩ cố gắng truyền tải cảm xúc trong tác phẩm của họ.
Đồng nghĩa
express feelingscommunicate sentiment
Collocations
convey messageconvey meaning
🎯 IELTS: Dùng cụm này để làm rõ ý nghĩa trong bài viết.
Thường được sử dụng trong phân tích nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...