Kho từ › Collocations · art › interpret style

interpret style

B2 phr. 📁 Collocations · art IELTS
giải thích phong cách
UK /ɪnˈtɜr.prɪt staɪl/ · US /ɪnˈtɜr.prɪt staɪl/
to explain the way an artist expresses ideas
Critics help interpret style in contemporary art.
→ Các nhà phê bình giúp giải thích phong cách trong nghệ thuật đương đại.
Students learn to interpret style in their projects.→ Học sinh học cách giải thích phong cách trong các dự án của họ.
Đồng nghĩa
analyze approachexplain technique
Collocations
interpret meaninginterpret context
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nâng cao bài viết phân tích nghệ thuật.
Thường dùng trong phân tích nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...