movement
/ˈmuːvmənt/ A2
Nghĩa
sự chuyển động
danh từ
Định nghĩa · The act of moving or changing position.
“The movement of the car was smooth.”Sự chuyển động của xe rất mượt mà.
“She joined the civil rights movement.”Cô ấy tham gia phong trào dân quyền.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt: movement là danh từ, move là động từ.