Kho từ › Collocations · gender › gender-specific programs

gender-specific programs

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
Các chương trình được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của một giới tính cụ thể.
UK · US
Programs designed to address the needs of a specific gender.
Gender-specific programs can help women in rural areas.
→ Các chương trình đặc thù về giới có thể giúp đỡ phụ nữ ở vùng nông thôn.
These gender-specific programs often focus on education.→ Các chương trình đặc thù về giới này thường tập trung vào giáo dục.
Đồng nghĩa
gender-targeted programs
Collocations
develop gender-specific programsimplement gender-specific programs
🎯 IELTS: Nêu rõ mục tiêu của các chương trình này để làm rõ luận điểm.
Thường được thực hiện bởi các tổ chức phi chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...