Kho từ › Collocations · gender › gender norms

gender norms

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
Các quy tắc xã hội về cách hành xử của các giới.
UK · US
Social rules about how genders should behave.
Challenging gender norms can lead to social change.
→ Thách thức các quy tắc giới tính có thể dẫn đến thay đổi xã hội.
Many artists question traditional gender norms in their work.→ Nhiều nghệ sĩ đặt câu hỏi về các quy tắc giới tính truyền thống trong tác phẩm của họ.
Đồng nghĩa
gender expectations
🎯 IELTS: Thảo luận về cách thay đổi các quy tắc này để gây ấn tượng.
Thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...