Kho từ › Collocations · gender › gender identity

gender identity

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
Cảm nhận của một người về giới tính của chính họ.
UK · US
A person's sense of their own gender.
Understanding gender identity is important for acceptance.
→ Hiểu biết về bản sắc giới tính là quan trọng để chấp nhận.
Many people explore their gender identity throughout their lives.→ Nhiều người khám phá bản sắc giới tính của họ suốt cuộc đời.
Đồng nghĩa
gender expression
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy cảm với vấn đề giới.
Khái niệm quan trọng trong tâm lý học và xã hội học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...