Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · gender · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote gender equality

/prəˈmoʊt ˈdʒɛndər iˈkwɑːləti/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy quyền và cơ hội bình đẳng cho tất cả các giới phr.

Định nghĩa · to support equal rights and opportunities for all genders

“Organizations work to promote gender equality in the workplace.”Các tổ chức làm việc để thúc đẩy bình đẳng giới trong nơi làm việc.

“We need to promote gender equality in education.”Chúng ta cần thúc đẩy bình đẳng giới trong giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện kiến thức sâu rộng về chủ đề giới.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền phụ nữ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...