Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · gender · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recognize gender differences

/ˈrɛkəɡnaɪz ˈdʒɛndər ˈdɪfərənsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

công nhận những đặc điểm riêng biệt của các giới khác nhau phr.

Định nghĩa · to acknowledge the distinct traits of different genders

“It's important to recognize gender differences in communication.”Việc công nhận sự khác biệt giới trong giao tiếp là rất quan trọng.

“We should recognize gender differences in the workplace.”Chúng ta nên công nhận sự khác biệt giới trong nơi làm việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nhạy bén trong giao tiếp.

Ghi chú · Cụm từ này giúp hiểu biết sâu sắc hơn về các giới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...