leaders
Nghĩa
Định nghĩa · People who lead or guide others.
“The leaders of the team met today.”Các nhà lãnh đạo của đội đã gặp nhau hôm nay.
“The leaders of the community organized a meeting.”Các nhà lãnh đạo của cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nói về vai trò trong IELTS.
Ghi chú · Nhà lãnh đạo cần có tầm nhìn và trách nhiệm.