Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chief

/tʃi:f/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1446

“chiefs” là số nhiều của chief — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người đứng đầu danh từ

“He is the chief of the team.”Anh ấy là người đứng đầu đội.

Biến thể từ chiefs số nhiều
Đồng nghĩa leaderheadprincipalmain
Trái nghĩa subordinateminor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chief

/tʃi:f/

danh từ

  • thủ lĩnh, lãnh tụ
  • người đứng đầu; trưởng
    • Chief of Staff: tham mưu trưởng
  • (thông tục) ông sếp, ông chủ

thành ngữ

  1. in chief
    • nhất là, đặc biệt là

tính từ

  • đứng đầu, trưởng
  • trọng yếu, chủ yếu, chính

thành ngữ

  1. chief town
    • thủ phủ
Định nghĩa tiếng Anh

s. most important element

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...