Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chiefs” là số nhiều của chief — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1446

chief

/tʃi:f/

danh từ

  • thủ lĩnh, lãnh tụ
  • người đứng đầu; trưởng
    • Chief of Staff: tham mưu trưởng
  • (thông tục) ông sếp, ông chủ

thành ngữ

  1. in chief
    • nhất là, đặc biệt là

tính từ

  • đứng đầu, trưởng
  • trọng yếu, chủ yếu, chính

thành ngữ

  1. chief town
    • thủ phủ
Biến thể từ chiefs số nhiều
Đồng nghĩa leaderheadprincipalmain
Trái nghĩa subordinateminor
Định nghĩa tiếng Anh

s. most important element

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...