Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

returned

/rɪˈtɜːrn/ A2

Nghĩa

đã trả lại động từ

Định nghĩa · To give something back to its owner.

“He returned the book.”Anh ấy đã trả lại cuốn sách.

“She returned the book to the library.”Cô ấy đã trả lại quyển sách cho thư viện.

Đồng nghĩa give backrestore
Họ từ return (n)

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành động trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động trả lại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...