returned
/rɪˈtɜːrn/ A2
Nghĩa
đã trả lại
động từ
Định nghĩa · To give something back to its owner.
“He returned the book.”Anh ấy đã trả lại cuốn sách.
“She returned the book to the library.”Cô ấy đã trả lại quyển sách cho thư viện.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả hành động trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động trả lại.