Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

laser

/ˈleɪzər/ A2

Nghĩa

tia laser danh từ

Định nghĩa · A device that produces a narrow beam of light.

“The laser is very powerful.”Tia laser rất mạnh.

“The doctor used a laser for the surgery.”Bác sĩ đã sử dụng tia laser cho ca phẫu thuật.

Mẹo IELTS · Dùng 'laser' khi nói về công nghệ hiện đại.

Ghi chú · Thường dùng trong y tế và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...