promote gender discourse
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage discussions about gender issues
“Schools should promote gender discourse among students.”Các trường học nên khuyến khích thảo luận về giới tính giữa học sinh.
“This conference aims to promote gender discourse in academia.”Hội nghị này nhằm khuyến khích thảo luận về giới tính trong học thuật.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự tham gia vào các cuộc thảo luận về giới.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các hội thảo và sự kiện giáo dục.