Kho từ › mix

mix

A2 động từ
trộn lẫn
UK /mɪks/ · US /mɪks/
to combine two or more things together.
Mix the flour and water.
→ Trộn bột mì và nước lại với nhau.
Mix the flour and eggs well.→ Trộn đều bột và trứng.
Đồng nghĩa
blendcombine
Collocations
mix togethermix ingredientsmix up
Họ từ
mixture (n)mixed (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả quy trình làm món ăn.
Trộn các thành phần với nhau

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...