Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to summarize

to summarize

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
Tóm tắt những điểm chính một cách ngắn gọn.
UK /tə ˈsʌməraɪz/ · US /tə ˈsʌməraɪz/
To give a brief overview of the main points.
To summarize, we have made significant progress this year.
→ Tóm lại, chúng ta đã đạt được tiến bộ đáng kể trong năm nay.
To summarize, the findings support our initial hypothesis.→ Tóm lại, các phát hiện hỗ trợ giả thuyết ban đầu của chúng ta.
Đồng nghĩa
in conclusionto sum up
Collocations
to summarize the findingssummarize the main points
🎯 IELTS: Sử dụng để tóm tắt ý chính trong phần kết luận.
Cụm này giúp kết thúc một bài nói hoặc viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...