Kho từ › Cụm IELTS · paraphrasing › to conclude

to conclude

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · paraphrasing IELTS
Kết thúc hoặc tóm tắt điều gì đó.
UK /tə kənˈklud/ · US /tə kənˈklud/
To bring something to an end or summary.
To conclude, we must take action now.
→ Kết luận, chúng ta phải hành động ngay bây giờ.
To conclude, the research supports our initial findings.→ Kết luận, nghiên cứu hỗ trợ các phát hiện ban đầu của chúng ta.
Đồng nghĩa
to sum upto finalize
Collocations
to conclude the discussionconclude by saying
🎯 IELTS: Sử dụng để tóm tắt và nhấn mạnh ý chính.
Thường dùng trong phần kết luận của bài viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...