to reiterate
Nghĩa
Định nghĩa · to say something again for emphasis
“To reiterate, our main goal is to increase sales.”Để nhắc lại, mục tiêu chính của chúng ta là tăng doanh số.
“To reiterate, safety is our top priority.”Để nhắc lại, an toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh quan điểm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc họp hoặc thuyết trình.