Kho từ › desk

desk

A2 danh từ
bàn làm việc
UK /dɛsk/ · US /dɛsk/
A piece of furniture with a flat surface for working.
I study at my desk.
→ Tôi học ở bàn làm việc của mình.
He cleared his desk before leaving.→ Anh ấy dọn bàn làm việc trước khi về.
Đồng nghĩa
tableworkstation
Collocations
desk lampdesk jobdesk drawer
Họ từ
desktop (n)desk (n)deskbound (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả không gian làm việc trong Speaking.
Bàn làm việc thường có ngăn kéo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...