EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› desk
desk
A2
danh từ
bàn làm việc
UK /dɛsk/
·
US /dɛsk/
A piece of furniture with a flat surface for working.
I study at my desk.
→ Tôi học ở bàn làm việc của mình.
He cleared his desk before leaving.
→ Anh ấy dọn bàn làm việc trước khi về.
Đồng nghĩa
table
workstation
Collocations
desk lamp
desk job
desk drawer
Họ từ
desktop (n)
desk (n)
deskbound (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả không gian làm việc trong Speaking.
Bàn làm việc thường có ngăn kéo.
Có trong các bộ
📚
01. Đồ dùng học tập
A2 · Admin
📚
12. Phòng khách
A2 · Admin
📚
49. Học tập
A2 · Admin
📔
74. Đồ nội thất mở rộng
A2 · Admin
📔
75. Văn phòng & Nơi làm việc
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 11
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 9
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...