to begin with
Nghĩa
Định nghĩa · used to start discussing something
“To begin with, I would like to talk about climate change.”Trước hết, tôi muốn nói về biến đổi khí hậu.
“To begin with, let's look at the main causes of pollution.”Trước hết, hãy xem xét các nguyên nhân chính của ô nhiễm.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để tạo sự mạch lạc trong bài nói.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng để mở đầu bài nói.