Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › to begin with

to begin with

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
được dùng để bắt đầu thảo luận một điều gì đó
UK /tə bɪˈɡɪn wɪð/ · US /tə bɪˈɡɪn wɪð/
used to start discussing something
To begin with, I would like to talk about climate change.
→ Trước hết, tôi muốn nói về biến đổi khí hậu.
To begin with, let's look at the main causes of pollution.→ Trước hết, hãy xem xét các nguyên nhân chính của ô nhiễm.
Đồng nghĩa
firstlyinitially
Collocations
to begin with a discussionto begin with an overview
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để tạo sự mạch lạc trong bài nói.
Cụm từ này thường được dùng để mở đầu bài nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...