Kho từ › Cụm IELTS · introducing a topic › one might argue that

one might argue that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · introducing a topic IELTS
được dùng để trình bày một quan điểm
UK /wʌn maɪt ˈɑrɡju ðæt/ · US /wʌn maɪt ˈɑrɡju ðæt/
used to present a viewpoint
One might argue that technology has improved our lives.
→ Có thể nói rằng công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.
One might argue that education is a key to success.→ Có thể nói rằng giáo dục là chìa khóa để thành công.
Đồng nghĩa
one could say thatit could be argued that
Collocations
one might argue that this is trueone might argue that change is necessary
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo sự đa dạng trong cách trình bày quan điểm.
Cụm từ này thể hiện quan điểm một cách tinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...